diễn biến

diễn biến

Diễn biến của câu chuyện được kể qua những bức tranh minh họa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình xảy ra, phát triển liên tục của một sự việc, hiện tượng theo thời gian: "diễn biến" chỉ toàn bộ các sự kiện, thay đổi nối tiếp nhau tạo thành một chuỗi sự việc.
    • Tình hình, chiều hướng phát triển cụ thể: "diễn biến" còn dùng để chỉ tình hình đang xảy ra hướng đi của .
  2. Nội động từ (ít dùng trong văn nói hiện đại):

    • Xảy ra phát triển theo một quá trình: "diễn biến" chỉ việc sự việc đang tiếp diễn biến đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Diễn biến của vụ án rất phức tạp. (Quá trình xảy ra của vụ án rất phức tạp.)
    • Chúng tôi đang theo dõi sát sao diễn biến thị trường. (Chúng tôi đang theo dõi sát sao tình hình phát triển của thị trường.)
    • Diễn biến tâm lý nhân vật trong tiểu thuyết được mô tả rất tinh tế. (Quá trình thay đổi tâm lý của nhân vật trong tiểu thuyết được mô tả rất tinh tế.)
  • Nội động từ (văn chương, báo chí):

    • Tình hình đang diễn biến theo chiều hướng xấu. (Tình hình đang xảy ra phát triển theo chiều hướng xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theo diễn biến của": dựa trên quá trình phát triển của sự việc.

    • Chính sách sẽ được điều chỉnh theo diễn biến của dịch bệnh. (Chính sách sẽ được điều chỉnh dựa trên quá trình phát triển của dịch bệnh.)
  • "Diễn biến bất ngờ": tình hình xảy ra những thay đổi ngoài dự kiến.

    • Trận đấu nhiều diễn biến bất ngờ. (Trận đấu nhiều tình huống xảy ra ngoài dự kiến.)
  • "Diễn biến tâm lý": quá trình thay đổi, vận động của các trạng thái tinh thần, tình cảm.

    • Nhà văn phân tích diễn biến tâm lý nhân vật một cách sâu sắc. (Nhà văn phân tích quá trình thay đổi tâm lý nhân vật một cách sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Diễn tiến (danh từ): có nghĩa gần như tương đương với "diễn biến", chỉ quá trình xảy ra phát triển của sự việc.

    • Diễn tiến bệnh tật. (Quá trình phát triển của bệnh tật.)
  • Tiến triển (động từ, danh từ): nhấn mạnh sự phát triển, biến chuyển (thường theo hướng tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt).

    • Tình hình sức khỏe của bệnh nhân tiến triển tốt. (Tình hình sức khỏe của bệnh nhân phát triển tốt.)
  • Tình tiết (danh từ): chi tiết, sự kiện cụ thể xảy ra trong một quá trình, một vụ việc.

    • Các tình tiết của vụ án. (Các chi tiết cụ thể của vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Quá trình: khoảng thời gian các sự kiện xảy ra trong đó.
  • Sự phát triển: quá trình biến đổi, lớn lên, thay đổi.
  • Tình hình: hoàn cảnh, trạng thái của sự việc tại một thời điểm.
Các cụm từ liên quan
  • Diễn biến hòa bình: quá trình các bên cùng xây dựng duy trì hòa bình (thường trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử).

    • Diễn biến hòa bìnhkhu vực. (Quá trình xây dựng hòa bìnhkhu vực.)
  • Diễn biến phức tạp: tình hình nhiều yếu tố thay đổi, đan xen, khó lường.

    • Thời tiết diễn biến phức tạp. (Thời tiết tình hình thay đổi khó lường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Diễn biến lịch sử": các sự kiện, quá trình đã xảy ra trong lịch sử.
    • Nghiên cứu các diễn biến lịch sử quan trọng. (Nghiên cứu các quá trình lịch sử quan trọng.)