diễn biến
Danh từ:
- Quá trình xảy ra, phát triển liên tục của một sự việc, hiện tượng theo thời gian: "diễn biến" chỉ toàn bộ các sự kiện, thay đổi nối tiếp nhau tạo thành một chuỗi sự việc.
- Tình hình, chiều hướng phát triển cụ thể: "diễn biến" còn dùng để chỉ tình hình đang xảy ra và hướng đi của nó.
Nội động từ (ít dùng trong văn nói hiện đại):
- Xảy ra và phát triển theo một quá trình: "diễn biến" chỉ việc sự việc đang tiếp diễn và biến đổi.
Danh từ:
- Diễn biến của vụ án rất phức tạp. (Quá trình xảy ra của vụ án rất phức tạp.)
- Chúng tôi đang theo dõi sát sao diễn biến thị trường. (Chúng tôi đang theo dõi sát sao tình hình phát triển của thị trường.)
- Diễn biến tâm lý nhân vật trong tiểu thuyết được mô tả rất tinh tế. (Quá trình thay đổi tâm lý của nhân vật trong tiểu thuyết được mô tả rất tinh tế.)
Nội động từ (văn chương, báo chí):
- Tình hình đang diễn biến theo chiều hướng xấu. (Tình hình đang xảy ra và phát triển theo chiều hướng xấu.)
"Theo diễn biến của": dựa trên quá trình phát triển của sự việc.
- Chính sách sẽ được điều chỉnh theo diễn biến của dịch bệnh. (Chính sách sẽ được điều chỉnh dựa trên quá trình phát triển của dịch bệnh.)
"Diễn biến bất ngờ": tình hình xảy ra những thay đổi ngoài dự kiến.
- Trận đấu có nhiều diễn biến bất ngờ. (Trận đấu có nhiều tình huống xảy ra ngoài dự kiến.)
"Diễn biến tâm lý": quá trình thay đổi, vận động của các trạng thái tinh thần, tình cảm.
- Nhà văn phân tích diễn biến tâm lý nhân vật một cách sâu sắc. (Nhà văn phân tích quá trình thay đổi tâm lý nhân vật một cách sâu sắc.)
Diễn tiến (danh từ): có nghĩa gần như tương đương với "diễn biến", chỉ quá trình xảy ra và phát triển của sự việc.
- Diễn tiến bệnh tật. (Quá trình phát triển của bệnh tật.)
Tiến triển (động từ, danh từ): nhấn mạnh sự phát triển, biến chuyển (thường theo hướng tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt).
- Tình hình sức khỏe của bệnh nhân tiến triển tốt. (Tình hình sức khỏe của bệnh nhân phát triển tốt.)
Tình tiết (danh từ): chi tiết, sự kiện cụ thể xảy ra trong một quá trình, một vụ việc.
- Các tình tiết của vụ án. (Các chi tiết cụ thể của vụ án.)
- Quá trình: khoảng thời gian và các sự kiện xảy ra trong đó.
- Sự phát triển: quá trình biến đổi, lớn lên, thay đổi.
- Tình hình: hoàn cảnh, trạng thái của sự việc tại một thời điểm.
Diễn biến hòa bình: quá trình các bên cùng xây dựng và duy trì hòa bình (thường trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử).
- Diễn biến hòa bình ở khu vực. (Quá trình xây dựng hòa bình ở khu vực.)
Diễn biến phức tạp: tình hình có nhiều yếu tố thay đổi, đan xen, khó lường.
- Thời tiết có diễn biến phức tạp. (Thời tiết có tình hình thay đổi khó lường.)
- "Diễn biến lịch sử": các sự kiện, quá trình đã xảy ra trong lịch sử.
- Nghiên cứu các diễn biến lịch sử quan trọng. (Nghiên cứu các quá trình lịch sử quan trọng.)